"consenting adult" in Vietnamese
Definition
Một người đủ tuổi trưởng thành theo pháp luật và tự nguyện đồng ý tham gia một hoạt động nào đó, thường dùng trong các tình huống pháp lý hoặc xã hội về các mối quan hệ hoặc hành vi.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này dùng trong trường hợp mọi người đều trên tuổi trưởng thành và đồng ý tự nguyện. Không dùng cho trẻ vị thành niên hay tình huống ép buộc.
Examples
Both people in the contract are consenting adults.
Cả hai người trong hợp đồng đều là **người lớn đồng thuận**.
The law protects the rights of consenting adults.
Luật bảo vệ quyền của **người lớn đồng thuận**.
They are both consenting adults making their own choices.
Họ đều là **người lớn đồng thuận** và tự quyết định.
What consenting adults do in private is nobody else's business.
Việc **người lớn đồng thuận** làm riêng là chuyện của họ, không ai có quyền xen vào.
Their relationship is between two consenting adults and nobody else.
Mối quan hệ của họ là giữa hai **người lớn đồng thuận**, không liên quan người khác.
As long as everyone involved is a consenting adult, it's legal.
Miễn mọi người đều là **người lớn đồng thuận**, thì hợp pháp.