"conscientiously" in Vietnamese
Definition
Làm việc hoặc thực hiện điều gì đó một cách cẩn trọng và có trách nhiệm, luôn chú ý đến chất lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong công việc, học tập hoặc khi thực hiện trách nhiệm. Thể hiện sự tận tâm chứ không chỉ là nỗ lực. Các cụm như 'work conscientiously', 'conscientiously complete' rất phổ biến.
Examples
He always checks his work conscientiously.
Anh ấy luôn kiểm tra công việc của mình **một cách tận tâm**.
Please read the instructions conscientiously before you begin.
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn **một cách chu đáo** trước khi bắt đầu.
She conscientiously completed all her assignments.
Cô ấy đã hoàn thành tất cả bài tập **một cách tận tâm**.
If you do this conscientiously, you'll notice better results.
Nếu bạn làm điều này **một cách chu đáo**, bạn sẽ thấy kết quả tốt hơn.
"She approaches every project conscientiously, no matter how small," said her boss.
"Cô ấy luôn tiếp cận mọi dự án **một cách tận tâm**, dù lớn hay nhỏ," sếp của cô ấy nói.
It can take more time to work conscientiously, but the quality is worth it.
Làm việc **một cách chu đáo** có thể mất nhiều thời gian hơn, nhưng chất lượng rất xứng đáng.