Type any word!

"consciences" in Vietnamese

lương tâm

Definition

Cảm giác bên trong giúp một hoặc nhiều người nhận ra đúng sai, hướng dẫn hành động và lựa chọn đạo đức của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh nghiêm túc, triết học hoặc khi nói về đạo đức của nhiều người hay tập thể. Không phổ biến bằng số ít "lương tâm".

Examples

Different people have different consciences.

Mỗi người có **lương tâm** khác nhau.

Their consciences guide their everyday decisions.

**Lương tâm** của họ hướng dẫn họ trong các quyết định hằng ngày.

We should listen to our consciences.

Chúng ta nên lắng nghe **lương tâm** của mình.

After the incident, guilt weighed heavily on their consciences.

Sau sự việc, cảm giác tội lỗi đè nặng lên **lương tâm** của họ.

Sometimes, their consciences keep them awake at night.

Đôi khi, **lương tâm** của họ khiến họ mất ngủ vào ban đêm.

The activists hoped to awaken the consciences of the public.

Các nhà hoạt động hy vọng đánh thức **lương tâm** của công chúng.