"connect with" in Vietnamese
Definition
Tạo dựng mối quan hệ hoặc thấu hiểu với ai đó; cảm thấy gần gũi hoặc đồng cảm với họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này dùng cả trong giao tiếp thân mật lẫn chuyên nghiệp, thường nhấn mạnh sự đồng cảm, chia sẻ cảm xúc chứ không chỉ liên hệ về mặt vật lý, và không dùng với vật thể.
Examples
It's easy to connect with people who share your interests.
Thật dễ để **kết nối** với những người có cùng sở thích.
Teachers try to connect with their students.
Giáo viên cố gắng **kết nối** với học sinh của mình.
I couldn't connect with him at the party.
Tôi đã không thể **kết nối** với anh ấy ở bữa tiệc.
It took a few months, but I finally connected with my new coworkers.
Mất vài tháng, nhưng cuối cùng tôi cũng đã **kết nối** với đồng nghiệp mới.
Sometimes it's hard to connect with your family when you're busy.
Đôi khi thật khó để **kết nối** với gia đình khi bạn bận rộn.
That movie really made me connect with my childhood memories.
Bộ phim đó thực sự khiến tôi **kết nối** với ký ức tuổi thơ của mình.