Type any word!

"connect" in Vietnamese

kết nốiliên kết

Definition

Nối hai hoặc nhiều thứ lại với nhau, có thể là về vật lý hoặc hệ thống. Ngoài ra, còn có nghĩa là giao tiếp hiệu quả với ai đó hoặc nhận ra mối liên hệ giữa các ý tưởng, người hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ‘connect A to B’ để chỉ việc nối đồ vật hoặc hệ thống. ‘Connect with someone’ thường dùng khi nói về xây dựng mối quan hệ. Trong công nghệ thường gặp với thiết bị, mạng, hoặc cuộc gọi.

Examples

Please connect the printer to the computer.

Vui lòng **kết nối** máy in với máy tính.

I can't connect to the Wi-Fi.

Tôi không thể **kết nối** với Wi-Fi.

These two roads connect the village and the city.

Hai con đường này **kết nối** làng và thành phố.

I really connected with her during our first conversation.

Ngay từ cuộc trò chuyện đầu tiên, tôi đã thực sự **kết nối** với cô ấy.

It took me a while to connect the symptoms to stress.

Tôi phải mất một thời gian mới **liên hệ** được các triệu chứng với căng thẳng.

Let me connect you with someone from our support team.

Để tôi **kết nối** bạn với một người của bộ phận hỗ trợ.