Type any word!

"conjuring" in Vietnamese

ảo thuậtgọi hồn

Definition

Hành động thực hiện các trò ảo thuật hoặc gọi các thế lực siêu nhiên hay linh hồn, thường bằng nghi lễ đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'conjuring tricks' chỉ các màn ảo thuật sân khấu, còn 'conjuring spirits' nói về việc gọi hồn trong bối cảnh huyền bí. Không dùng cho các tiết mục ảo thuật thiếu nhi.

Examples

The magician performed amazing conjuring at the party.

Ảo thuật gia đã trình diễn **ảo thuật** tuyệt vời tại bữa tiệc.

She is known for her skill in conjuring tricks.

Cô ấy nổi tiếng với kỹ năng thực hiện các trò **ảo thuật**.

The old book described ancient conjuring rituals.

Cuốn sách cổ mô tả những nghi lễ **gọi hồn** xưa kia.

His conjuring act left the audience speechless.

Màn **ảo thuật** của anh ấy khiến khán giả lặng người.

People have told stories about conjuring spirits in this house.

Người ta kể rằng từng có **gọi hồn** ở ngôi nhà này.

He uses conjuring to amaze kids at the festival every year.

Anh ấy dùng **ảo thuật** để khiến trẻ nhỏ ngạc nhiên vào mỗi dịp lễ hội.