"conjugating" in Vietnamese
Definition
Thay đổi dạng của động từ để phù hợp với thì, ngôi hoặc số, ví dụ như chuyển 'run' thành 'runs', 'ran' hoặc 'running'.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong ngữ pháp và học ngoại ngữ, nhất là với động từ. Hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về ngôn ngữ.
Examples
We are conjugating the verb 'to be' in class today.
Hôm nay chúng ta đang **chia** động từ 'to be' trong lớp.
She is conjugating Spanish verbs for her homework.
Cô ấy đang **chia** động từ tiếng Tây Ban Nha cho bài tập về nhà.
I have trouble conjugating irregular verbs.
Tôi gặp khó khăn khi **chia** động từ bất quy tắc.
Conjugating verbs in French always confuses me, especially in the past tense.
Việc **chia** động từ tiếng Pháp luôn làm tôi bối rối, đặc biệt là ở thì quá khứ.
Stop worrying about conjugating perfectly—just try to speak!
Đừng lo về việc **chia** hoàn hảo—hãy cứ thử nói đi!
When conjugating, remember the endings change for each subject.
Khi **chia**, hãy nhớ rằng đuôi động từ sẽ thay đổi cho từng chủ ngữ.