"congregations" in Vietnamese
Definition
Những nhóm người tập hợp lại để thờ phụng hoặc dự các buổi họp tôn giáo, thường tại nhà thờ, chùa, đền hoặc hội trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu nói về nhóm tôn giáo, như 'a church congregation.' Không dùng cho đám đông ngẫu nhiên hoặc nhóm không có tổ chức.
Examples
Many congregations meet every Sunday to pray together.
Nhiều **giáo đoàn** họp vào mỗi Chủ nhật để cùng cầu nguyện.
The church had three separate congregations for different languages.
Nhà thờ có ba **giáo đoàn** riêng biệt cho các ngôn ngữ khác nhau.
Some congregations sing hymns during the service.
Một số **giáo đoàn** hát thánh ca trong buổi lễ.
During the pandemic, most congregations switched to online services.
Trong thời kỳ dịch bệnh, hầu hết các **giáo đoàn** chuyển sang thánh lễ trực tuyến.
Some rural towns have small but close-knit congregations.
Một số thị trấn nông thôn có **giáo đoàn** nhỏ nhưng gắn bó.
The holiday service brought together congregations from several churches.
Buổi lễ dịp lễ đã quy tụ các **giáo đoàn** từ nhiều nhà thờ.