"congratulation" in Vietnamese
Definition
Một lời hoặc tin nhắn thể hiện niềm vui khi ai đó đạt thành tích hoặc nhận tin tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều “lời chúc mừng” với các dịp như đạt được thành tích, cưới hỏi hoặc tin vui. Dạng số ít ít gặp và chủ yếu xuất hiện trong văn bản trang trọng.
Examples
I sent a congratulation card to my friend for her new job.
Tôi đã gửi một tấm thiệp **lời chúc mừng** cho bạn mình vì công việc mới của cô ấy.
He wrote a congratulation message on the board after we won.
Anh ấy đã viết một tin nhắn **lời chúc mừng** lên bảng sau khi chúng tôi chiến thắng.
You should give her your congratulation for finishing the race.
Bạn nên gửi **lời chúc mừng** đến cô ấy vì đã hoàn thành cuộc đua.
A quick text of congratulation can really make someone’s day.
Một tin nhắn **lời chúc mừng** ngắn cũng có thể làm ai đó vui cả ngày.
His card only said 'With sincere congratulation,' nothing more.
Thiệp của anh ấy chỉ ghi đơn giản: 'Với **lời chúc mừng** chân thành,' không có gì thêm.
It’s unusual to offer just one congratulation; people usually say 'congratulations!' instead.
Việc chỉ gửi một **lời chúc mừng** là điều hiếm thấy; người ta thường nói 'Chúc mừng!' thay vào đó.