Type any word!

"congee" in Vietnamese

cháo

Definition

Một dạng cháo gạo lỏng, thường được ăn vào bữa sáng hoặc khi bị ốm. Món này phổ biến ở nhiều nước châu Á và có thể ăn kèm nhiều loại topping.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này sử dụng nhiều trong ẩm thực châu Á, thường gọi là 'cháo gạo'. Thường ăn với thịt gà, trứng, hoặc các loại rau thơm. Không giống cháo yến mạch phương Tây.

Examples

My grandmother made congee when I was sick.

Bà ngoại tôi nấu **cháo** khi tôi bị ốm.

You can eat congee for breakfast.

Bạn có thể ăn **cháo** vào bữa sáng.

Congee is popular in China and other Asian countries.

**Cháo** rất phổ biến ở Trung Quốc và các nước châu Á khác.

When I have a cold, nothing comforts me like a warm bowl of congee.

Khi bị cảm, không gì an ủi bằng một bát **cháo** nóng hổi.

Some people add chicken or eggs to their congee for extra flavor.

Một số người cho thêm thịt gà hoặc trứng vào **cháo** để tăng hương vị.

If you visit Hong Kong, be sure to try the local congee at a street stall.

Nếu bạn đến Hồng Kông, đừng quên thử **cháo** ở các quán ven đường.