"confounds" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó bối rối hoặc ngạc nhiên, thường do hành động bất ngờ hoặc khiến mọi thứ khó hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng hơn 'confuse', thường xuất hiện trong văn bản học thuật, nghiên cứu. Trong khoa học, 'confound' còn chỉ yếu tố ngoài mong muốn ảnh hưởng đến kết quả. 'It confounds me' nghĩa là 'tôi không hiểu nổi'.
Examples
The math problem confounds many students.
Bài toán này **làm bối rối** nhiều học sinh.
The magician's trick confounds the audience every time.
Màn ảo thuật của ảo thuật gia luôn **làm bối rối** khán giả.
Her response confounds those who ask simple questions.
Câu trả lời của cô ấy **làm rối trí** những người hỏi câu đơn giản.
The data confounds experts because it doesn't match any known patterns.
Dữ liệu này **làm bối rối** các chuyên gia vì nó không giống bất kỳ mẫu nào đã biết.
Sometimes technology confounds older generations who aren't used to it.
Đôi khi công nghệ **làm rối trí** những thế hệ lớn tuổi chưa quen với nó.
It really confounds me how he solves these puzzles so fast!
Tôi thực sự **không hiểu nổi** làm thế nào anh ấy giải được những câu đố này nhanh như vậy!