"conforming" in Vietnamese
Definition
Là hành động hoặc trạng thái tuân theo những quy định, tiêu chuẩn hoặc mong đợi của nhóm hay hệ thống. Một người hoặc vật 'conforming' nghĩa là hành động, trông giống hoặc phù hợp với những người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong bối cảnh chính thức hay kỹ thuật như 'tuân thủ quy định'. Không dùng để chỉ phẩm chất cá nhân tốt đẹp. 'Non-conforming' là không phù hợp.
Examples
The building is conforming to all safety standards.
Tòa nhà này đang **tuân thủ** tất cả các tiêu chuẩn an toàn.
A conforming student follows the rules in class.
Học sinh **tuân thủ** luôn làm theo nội quy lớp.
Only conforming products are allowed to be sold here.
Chỉ những sản phẩm **phù hợp** mới được phép bán ở đây.
He’s always very conforming, so he never gets in trouble at work.
Anh ấy luôn rất **tuân thủ**, nên không bao giờ gặp rắc rối ở chỗ làm.
Our design must be conforming with the latest market standards.
Thiết kế của chúng ta phải **phù hợp** với các tiêu chuẩn thị trường mới nhất.
Being conforming isn’t always good—you can miss out on creativity.
Luôn **tuân thủ** chưa chắc đã tốt—bạn có thể bỏ lỡ sự sáng tạo.