Type any word!

"conformation" in Vietnamese

cấu hìnhhình thểcấu trúc

Definition

Chỉ hình dáng, cấu trúc hoặc cách các bộ phận được sắp xếp trong một đối tượng, đặc biệt là ở động vật, phân tử hoặc vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật, sinh học. Không nhầm với 'confirmation' (xác nhận). Trong thú nuôi, nó chỉ cấu trúc chuẩn của động vật.

Examples

The dog's conformation was perfect for the competition.

**Cấu hình** của con chó rất hoàn hảo cho cuộc thi.

Scientists study the conformation of molecules to understand how they react.

Các nhà khoa học nghiên cứu **cấu hình** của phân tử để hiểu cách chúng phản ứng.

Horse conformation is important for racing ability.

**Cấu trúc** ngựa rất quan trọng đối với khả năng đua.

Changes in protein conformation can cause diseases.

Sự thay đổi trong **cấu hình** protein có thể gây ra bệnh.

They spent hours judging the animals' conformation at the show.

Họ đã dành hàng giờ để đánh giá **hình thể** của các con vật tại buổi trình diễn.

A small change in chemical conformation can make a huge difference in drug effectiveness.

Một thay đổi nhỏ trong **cấu hình** hóa học có thể tạo ra sự khác biệt lớn về hiệu quả của thuốc.