"conform to" in Vietnamese
Definition
Cư xử hoặc suy nghĩ theo đúng các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nhất định. Thường dùng khi nói về việc tuân thủ luật lệ hay chuẩn mực xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, thường đi với 'rules', 'standards', 'norms', 'expectations'. Mang nghĩa là làm đúng theo, không chỉ đồng tình. Hay dùng trong văn bản pháp luật hoặc trường học.
Examples
You must conform to the school rules.
Bạn phải **tuân theo** nội quy của trường.
Products should conform to safety standards.
Sản phẩm nên **phù hợp với** các tiêu chuẩn an toàn.
We need to conform to new regulations.
Chúng ta cần **tuân theo** các quy định mới.
Some people find it hard to conform to society's expectations.
Một số người cảm thấy khó **tuân theo** kỳ vọng của xã hội.
If your document doesn't conform to the format, it will be rejected.
Nếu tài liệu của bạn không **phù hợp với** định dạng, nó sẽ bị từ chối.
He always tries to conform to what others are doing.
Anh ấy luôn cố gắng **làm theo** những gì người khác đang làm.