Type any word!

"confidently" in Vietnamese

một cách tự tin

Definition

Làm gì đó hoặc nói gì đó với sự chắc chắn về bản thân, không do dự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động từ như 'nói', 'đi', 'trả lời' theo cách thể hiện sự tự tin, không mang ý kiêu ngạo.

Examples

She answered the question confidently.

Cô ấy trả lời câu hỏi **một cách tự tin**.

He walked confidently into the room.

Anh ấy bước vào phòng **một cách tự tin**.

Please speak confidently during your interview.

Hãy nói **một cách tự tin** khi phỏng vấn.

Even though she was nervous, she presented her ideas confidently.

Dù có lo lắng, cô ấy vẫn trình bày ý tưởng **một cách tự tin**.

He confidently ordered something new from the menu.

Anh ấy **một cách tự tin** gọi một món mới từ thực đơn.

They answered the difficult question confidently, impressing everyone in the room.

Họ trả lời câu hỏi khó **một cách tự tin**, khiến mọi người trong phòng ấn tượng.