Type any word!

"confidante" in Vietnamese

người tâm giaobạn tri kỷ

Definition

Một người bạn thân mà bạn tin tưởng để chia sẻ tâm sự, cảm xúc, hoặc lo lắng riêng tư. Thường chỉ phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nữ, không lẫn với 'conspirator' (kẻ âm mưu). Hay gặp trong văn viết, báo chí. Cụm 'trusted confidante' là 'người tâm giao đáng tin cậy'.

Examples

She is my confidante and knows all my secrets.

Cô ấy là **người tâm giao** của tôi và biết mọi bí mật của tôi.

After moving to a new city, I found a confidante at work.

Sau khi chuyển đến thành phố mới, tôi đã tìm được một **người tâm giao** ở nơi làm việc.

Sometimes, a sister can be your best confidante.

Đôi khi, chị em gái có thể là **người tâm giao** tốt nhất của bạn.

Over the years, my roommate turned into a true confidante.

Qua nhiều năm, bạn cùng phòng của tôi đã trở thành một **người tâm giao** đúng nghĩa.

Whenever I need advice, I turn to my confidante for support.

Khi cần lời khuyên, tôi luôn tìm đến **người tâm giao** để nhờ hỗ trợ.

He became such a trusted confidante during a difficult time in my life.

Anh ấy đã trở thành một **người tâm giao** đáng tin cậy trong quãng thời gian khó khăn của cuộc đời tôi.