Type any word!

"confederation" in Vietnamese

liên minh

Definition

Liên minh là nhóm các quốc gia, tổ chức hoặc người hợp tác vì mục tiêu chung nhưng vẫn giữ quyền độc lập riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Liên minh' thường dùng trong lĩnh vực chính trị, lịch sử hoặc tổ chức. Khác với 'liên bang' (federation), các thành viên giữ nhiều quyền tự chủ hơn.

Examples

Several small countries formed a confederation to work together.

Một số quốc gia nhỏ đã thành lập **liên minh** để hợp tác với nhau.

A confederation usually allows its members to make their own decisions.

Một **liên minh** thường cho phép các thành viên tự quyết định.

The Swiss confederation was established in the Middle Ages.

**Liên minh** Thụy Sĩ được thành lập vào thời Trung cổ.

Canada is officially called the Canadian Confederation because of its history.

Canada chính thức được gọi là **Liên minh** Canada vì lý do lịch sử.

The sports clubs formed a confederation to organize national tournaments.

Các câu lạc bộ thể thao đã lập ra một **liên minh** để tổ chức các giải quốc gia.

It's rare nowadays for new countries to unite in a loose confederation rather than a federation.

Ngày nay, hiếm khi các quốc gia mới liên kết theo kiểu **liên minh** lỏng lẻo thay vì liên bang.