Type any word!

"condors" in Vietnamese

kền kền

Definition

Kền kền là loài chim săn mồi rất lớn sống ở châu Mỹ, nổi tiếng với sải cánh rộng và khả năng bay lượn lâu. Có hai loài chính: kền kền Andes và kền kền California.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kền kền' dùng để chỉ số nhiều và thường xuất hiện trong các chủ đề về thiên nhiên, bảo tồn động vật hoang dã. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường hay tiếng lóng.

Examples

Condors live in the mountains of South America.

**Kền kền** sống ở vùng núi Nam Mỹ.

Some condors are endangered and need protection.

Một số **kền kền** đang bị đe dọa và cần được bảo vệ.

I saw two condors flying above the cliffs.

Tôi đã thấy hai con **kền kền** bay trên vách đá.

Condors can glide for hours without flapping their wings.

**Kền kền** có thể lượn trong nhiều giờ mà không cần đập cánh.

Seeing condors in the wild was the highlight of our trip.

Nhìn thấy **kền kền** ngoài thiên nhiên là điểm nhấn của chuyến đi.

Local communities work together to help save the condors.

Các cộng đồng địa phương cùng hợp tác để cứu các **kền kền**.