Type any word!

"condoning" in Vietnamese

bao chedung túng

Definition

Chấp nhận hoặc để mặc điều gì đó sai trái xảy ra mà không phản đối rõ ràng, dù bản thân không thực sự đồng ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bao che', 'dung túng' thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực. Không phải là đồng tình mà là không có hành động chống lại. Hay gặp trong cụm 'dung túng cho hành vi...'.

Examples

The teacher was accused of condoning cheating in class.

Giáo viên bị cáo buộc **dung túng** cho việc gian lận trong lớp.

We are not condoning violence in any form.

Chúng tôi không **dung túng** bạo lực dưới bất kỳ hình thức nào.

By staying silent, they were condoning bad behavior.

Bằng cách im lặng, họ đã **bao che** cho hành vi xấu.

I don't want anyone thinking I'm condoning what happened last night.

Tôi không muốn ai nghĩ rằng tôi đang **bao che** cho những gì đã xảy ra tối qua.

Are you condoning this kind of language at work?

Bạn có đang **dung túng** loại ngôn ngữ này ở nơi làm việc không?

People often confuse forgiving someone with condoning their actions.

Mọi người thường nhầm lẫn giữa tha thứ cho ai đó và **dung túng** cho hành động của họ.