Type any word!

"condensed" in Vietnamese

cô đặcrút gọn

Definition

Là trạng thái được làm giảm dung tích hoặc được làm đậm đặc bằng cách loại bỏ phần dư thừa. Cũng dùng khi nói về bản tóm tắt hoặc phiên bản ngắn gọn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa vật lý ('sữa đặc') hoặc nội dung ngắn gọn ('bản rút gọn'). Chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Examples

After boiling, the sauce became thick and condensed.

Sau khi đun sôi, nước sốt trở nên đặc và **cô đặc**.

He read a condensed version of the report.

Anh ấy đã đọc bản **rút gọn** của báo cáo.

This book is too condensed for beginners.

Cuốn sách này quá **cô đặc** đối với người mới bắt đầu.

Can you send me the condensed notes from the lecture?

Bạn có thể gửi cho tôi các ghi chú **rút gọn** của bài giảng không?

The movie is a condensed version of the original series.

Bộ phim này là bản **rút gọn** của loạt gốc.

The soup is made with condensed milk.

Món súp này được làm với sữa **cô đặc**.