Type any word!

"condense" in Vietnamese

làm ngắn lạingưng tụ

Definition

Làm ngắn gọn lại bằng cách bỏ bớt phần không cần thiết, hoặc chuyển khí thành lỏng bằng cách làm lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Làm ngắn lại’ dùng khi nói về viết tóm tắt hay rút gọn (‘condense a paragraph’). ‘Ngưng tụ’ thường dùng trong khoa học khi khí chuyển thành lỏng (‘nước ngưng tụ’).

Examples

Water vapor will condense into droplets on a cold window.

Hơi nước sẽ **ngưng tụ** thành giọt trên cửa sổ lạnh.

Please condense your answers to two or three sentences.

Vui lòng **làm ngắn lại** câu trả lời của bạn còn hai hoặc ba câu.

Milk can condense when it is heated and then cooled.

Sữa có thể **ngưng tụ** khi được đun nóng rồi làm mát.

Can you condense that story so we have time for questions?

Bạn có thể **làm ngắn lại** câu chuyện đó để chúng ta có thời gian trả lời câu hỏi không?

As the air cooled, the fog started to condense over the lake.

Khi không khí lạnh dần, sương mù bắt đầu **ngưng tụ** trên mặt hồ.

I've tried to condense all the important points into this summary.

Tôi đã cố gắng **làm ngắn lại** tất cả những điểm quan trọng trong bản tóm tắt này.