Type any word!

"concussive" in Vietnamese

gây chấn độnggây chấn thương não

Definition

Diễn tả thứ gì đó liên quan đến hoặc gây ra chấn động mạnh, đặc biệt là tác động làm não hoặc cơ thể bị tổn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y học, quân sự, hoặc kỹ thuật, nói về chấn thương kiểu chấn động ('concussive trauma') hay vụ nổ ('concussive blast'). Không dùng để chỉ đau thông thường, chỉ dùng khi có tác động mạnh gây chấn động.

Examples

The bomb created a concussive wave.

Quả bom đã tạo ra một làn sóng **gây chấn động**.

He suffered a concussive injury during the game.

Anh ấy đã bị chấn thương **gây chấn động** trong trận đấu.

Doctors are trained to recognize concussive symptoms.

Bác sĩ được đào tạo để nhận biết các triệu chứng **gây chấn động**.

The explosion was so concussive it rattled every window in the house.

Vụ nổ quá **gây chấn động** đến mức mọi cửa sổ trong nhà đều rung lên.

They used concussive force to break open the door.

Họ đã dùng lực **gây chấn động** để phá cửa.

The athlete described the hit as a concussive blow to the head.

Vận động viên mô tả cú đánh đó là một cú **gây chấn động** vào đầu.