Type any word!

"concurs" in Vietnamese

đồng ýtrùng xảy ra

Definition

Thể hiện sự đồng ý hoặc cùng ý kiến với ai đó. Cũng có thể chỉ hai sự việc diễn ra cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Dễ gặp trong cụm 'concur with' (ai đó) hoặc 'concur that' (mệnh đề). Ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

She concurs with his opinion on the project.

Cô ấy **đồng ý** với quan điểm của anh ấy về dự án.

My teacher concurs that the exam was difficult.

Giáo viên của tôi **đồng ý** rằng bài kiểm tra khó.

He concurs that exercise is important for health.

Anh ấy **đồng ý** rằng tập thể dục rất quan trọng cho sức khỏe.

"I think that's a great idea," he concurs.

"Tôi nghĩ đó là ý tưởng tuyệt vời," anh ấy **đồng ý**.

If everyone concurs, let's move forward with the plan.

Nếu mọi người đều **đồng ý**, chúng ta hãy tiếp tục với kế hoạch.

The festival concurs with the national holiday this year.

Lễ hội năm nay **trùng** với ngày nghỉ quốc gia.