Type any word!

"concurred" in Vietnamese

đồng ýxảy ra đồng thời

Definition

'Concurred' có nghĩa là đồng ý với ai đó hoặc cùng chung quan điểm. Ngoài ra, nó cũng diễn đạt các sự kiện diễn ra cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như họp hoặc báo cáo. 'Concurred with' nghĩa là đồng ý với ai, 'concurred that' là cùng đồng tình với một quan điểm. Dùng 'agreed' trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The judges concurred on the winner of the contest.

Các giám khảo đã **đồng ý** về người chiến thắng cuộc thi.

Everyone concurred that the project was a success.

Mọi người đều **đồng ý** rằng dự án đã thành công.

The events concurred that day, causing confusion.

Các sự kiện **xảy ra đồng thời** vào hôm đó, gây ra nhầm lẫn.

After a long discussion, the team finally concurred with the manager's decision.

Sau một cuộc thảo luận dài, nhóm cuối cùng đã **đồng ý** với quyết định của quản lý.

Most experts concurred that early intervention was crucial.

Hầu hết các chuyên gia đều **đồng ý** rằng can thiệp sớm là rất quan trọng.

She smiled when her colleague concurred with her suggestion in the meeting.

Cô ấy mỉm cười khi đồng nghiệp **đồng ý** với đề xuất của mình trong cuộc họp.