"concentrator" in Vietnamese
Definition
Thiết bị hoặc hệ thống tập trung hoặc làm tăng lượng của một thứ gì đó tại một điểm, thường dùng để thu thập hoặc làm sạch vật liệu hoặc tín hiệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc y tế như 'bộ tập trung oxy', 'bộ tập trung mạng', hoặc trong công nghiệp khai khoáng.
Examples
An oxygen concentrator helps patients breathe better.
Máy **bộ tập trung** oxy giúp bệnh nhân thở dễ dàng hơn.
This machine is a mineral concentrator used in mining.
Máy này là **bộ tập trung** khoáng sản dùng trong khai thác mỏ.
The data center installed a network concentrator.
Trung tâm dữ liệu đã lắp đặt một **bộ tập trung** mạng.
The hospital recently upgraded its oxygen concentrators to serve more patients during emergencies.
Bệnh viện gần đây đã nâng cấp các **bộ tập trung** oxy để phục vụ nhiều bệnh nhân hơn trong trường hợp khẩn cấp.
Many remote clinics now use portable concentrators because they don't have access to piped gas.
Nhiều phòng khám vùng sâu hiện dùng các **bộ tập trung** di động vì không có khí gas dẫn.
If your internet is slow, check the concentrator—sometimes it needs to be reset.
Nếu mạng chậm, hãy kiểm tra **bộ tập trung**—đôi khi cần phải khởi động lại.