Type any word!

"conceded" in Vietnamese

thừa nhậnchấp nhận thua

Definition

Ban đầu phủ nhận nhưng sau đó thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc chấp nhận đối phương đúng; cũng dùng để diễn tả việc chấp nhận thua cuộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh học thuật, chính trị hoặc thể thao như 'conceded defeat', 'conceded the point', 'conceded a goal'. Hàm ý thường miễn cưỡng, khác với 'admitted'.

Examples

She finally conceded that she was wrong.

Cuối cùng cô ấy đã **thừa nhận** mình sai.

The team conceded two goals in the first half.

Đội đã **để thủng lưới** hai bàn trong hiệp một.

He conceded defeat after a long argument.

Sau một cuộc tranh luận dài, anh ấy đã **chấp nhận thua cuộc**.

After hours of negotiations, they finally conceded to our demands.

Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng họ cũng **chấp nhận** các yêu cầu của chúng tôi.

He grudgingly conceded that she might have a point.

Anh ấy miễn cưỡng **thừa nhận** rằng cô ấy có thể có lý.

Once the evidence was shown, the company conceded responsibility for the mistake.

Khi bằng chứng được đưa ra, công ty đã **thừa nhận** trách nhiệm về sai lầm đó.