Type any word!

"computing" in Vietnamese

tin họcđiện toán

Definition

Quá trình sử dụng máy tính để xử lý thông tin, thực hiện các phép tính hoặc giải quyết vấn đề. Cũng dùng để chỉ ngành khoa học máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh kỹ thuật, học thuật hoặc kinh doanh. Các cụm từ phổ biến: 'cloud computing', 'quantum computing', 'mobile computing'. Không dùng cho phép tính đơn giản mà không liên quan đến máy tính.

Examples

She studies computing at university.

Cô ấy học **tin học** ở trường đại học.

Computing helps businesses solve problems quickly.

**Tin học** giúp doanh nghiệp giải quyết vấn đề nhanh chóng.

Modern cars use computing for safety systems.

Xe hơi hiện đại sử dụng **tin học** cho các hệ thống an toàn.

He's really interested in computing and wants to become a software engineer.

Anh ấy rất quan tâm đến **tin học** và muốn trở thành kỹ sư phần mềm.

Cloud computing lets you access files from anywhere.

**Điện toán đám mây** cho phép bạn truy cập tệp từ bất cứ đâu.

With advances in computing, tasks that took days now take only seconds.

Nhờ tiến bộ trong **tin học**, những công việc từng mất nhiều ngày nay chỉ mất vài giây.