Type any word!

"computation" in Vietnamese

tính toán

Definition

Tính toán là quá trình sử dụng toán học hoặc máy tính để tìm ra kết quả. Có thể chỉ một phép tính hoặc một loạt các phép tính phức tạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, toán học, công nghệ thông tin. Đối với phép tính đơn giản thường dùng 'calculation'.

Examples

The computation was finished in one second.

**Tính toán** được hoàn thành trong một giây.

She handles all the math computation for our project.

Cô ấy xử lý toàn bộ **tính toán** toán học cho dự án của chúng tôi.

Advanced computers make computation much faster than before.

Máy tính hiện đại giúp **tính toán** nhanh hơn nhiều so với trước đây.

Heavy computation is needed to process that much data.

Cần **tính toán** phức tạp để xử lý lượng dữ liệu lớn như vậy.

Cloud services can handle massive computation on demand.

Dịch vụ đám mây có thể thực hiện **tính toán** khổng lồ khi cần.

My phone does a surprising amount of computation when I use navigation apps.

Điện thoại của tôi thực hiện rất nhiều **tính toán** khi tôi dùng ứng dụng chỉ đường.