Type any word!

"compulsions" in Vietnamese

xung động cưỡng chếhành vi cưỡng chế

Definition

Xung động cưỡng chế là cảm giác muốn làm một việc nào đó lặp đi lặp lại, dù bản thân không muốn. Đây là dấu hiệu phổ biến ở một số rối loạn tâm thần như rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong lĩnh vực tâm lý, sức khỏe tinh thần. 'Compulsion' khác với thói quen bình thường vì mang tính cưỡng ép, khó tự kiểm soát.

Examples

People with OCD often struggle with compulsions.

Những người bị OCD thường phải vật lộn với các **xung động cưỡng chế**.

Washing hands repeatedly can be one of his compulsions.

Việc rửa tay liên tục có thể là một trong những **hành vi cưỡng chế** của anh ấy.

He tries to resist his compulsions, but it's difficult.

Anh ấy cố gắng chống lại các **xung động cưỡng chế** của mình nhưng rất khó.

Her compulsions make it hard for her to focus at school.

Các **hành vi cưỡng chế** khiến cô ấy khó tập trung ở trường.

Sometimes his compulsions are about checking the door over and over.

Đôi khi các **xung động cưỡng chế** của anh ấy là kiểm tra cửa liên tục.

When stress hits, her compulsions seem to get worse.

Khi bị căng thẳng, các **hành vi cưỡng chế** của cô ấy dường như nặng hơn.