"compound" in Vietnamese
Definition
Hợp chất là chất được tạo từ hai hay nhiều thành phần kết hợp lại; khu phức hợp là khu vực có nhiều tòa nhà trong một khuôn viên khép kín.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc kỹ thuật như 'compound sentence', 'compound interest'. Danh từ có thể chỉ hợp chất trong hóa học, hoặc nghĩa là khu phức hợp như 'military compound'. Đừng nhầm với động từ 'compound' (làm phức tạp thêm).
Examples
Water is a chemical compound.
Nước là một **hợp chất** hóa học.
They live in a large compound outside the city.
Họ sống trong một **khu phức hợp** lớn ngoài thành phố.
This is a compound word made from two smaller words.
Đây là một **từ ghép** tạo từ hai từ nhỏ hơn.
The problem was compounded by poor communication.
Vấn đề đã trở nên **trầm trọng hơn** do giao tiếp kém.
We stayed inside the hotel compound for most of the trip.
Hầu hết chuyến đi, chúng tôi ở trong **khu phức hợp** của khách sạn.
Credit card debt can compound quickly if you only make the minimum payment.
Nợ thẻ tín dụng có thể **tăng nhanh** nếu bạn chỉ trả số tiền tối thiểu.