Type any word!

"complicating" in Vietnamese

làm phức tạp

Definition

Khiến một việc hoặc tình huống trở nên khó khăn, phức tạp, hoặc khó hiểu hơn so với trước.

Usage Notes (Vietnamese)

'làm phức tạp' dùng khi một quy trình, vấn đề, hay tình huống trở nên rối rắm. Hay gặp trong cụm như 'làm phức tạp tình hình'. Không nên nhầm với 'phức tạp' (vốn đã khó) hoặc 'gây nhầm lẫn' (không hiểu được).

Examples

You are complicating the instructions by adding more steps.

Bạn đang **làm phức tạp** các hướng dẫn bằng cách thêm nhiều bước.

The new rule is complicating things for everyone.

Quy định mới đang **làm phức tạp** mọi việc cho tất cả mọi người.

Stop complicating the task, just keep it simple.

Đừng **làm phức tạp** nhiệm vụ, cứ giữ đơn giản đi.

She keeps complicating the conversation by bringing up old stories.

Cô ấy cứ nhắc lại chuyện cũ, làm cho cuộc trò chuyện **phức tạp hơn**.

Adding extra requirements is just complicating the process.

Việc bổ sung thêm yêu cầu chỉ **làm phức tạp** quy trình mà thôi.

You're not helping, you're just complicating things.

Bạn không giúp gì, chỉ đang **làm phức tạp** mọi thứ thôi.