Type any word!

"complete" in Vietnamese

hoàn thànhđầy đủ

Definition

Làm xong trọn vẹn một việc gì đó hoặc khiến nó trở nên đầy đủ. Cũng có nghĩa là cái gì đó đã hoàn thành hoặc toàn bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ thường dùng trong các cụm như 'complete a task', 'complete a form', 'complete a course'. Tính từ có nghĩa đã hoàn toàn, kết thúc: 'a complete surprise', 'the project is complete'. Đừng nhầm với 'finish'; 'complete' nhấn mạnh mọi phần đã xong.

Examples

Please complete this form before lunch.

Vui lòng **hoàn thành** biểu mẫu này trước bữa trưa.

She completed the puzzle in ten minutes.

Cô ấy đã **hoàn thành** trò xếp hình trong mười phút.

The work is complete now.

Công việc giờ đã **hoàn thành**.

I still need to complete my profile before I can apply.

Tôi vẫn cần **hoàn thành** hồ sơ trước khi có thể nộp đơn.

That silence made the evening feel complete awkward.

Sự im lặng đó làm cho buổi tối trở nên **hoàn toàn** ngượng ngùng.

Once we complete this last step, we're done.

Khi chúng ta **hoàn thành** bước cuối cùng này, là xong.