"complement" in Vietnamese
Definition
Một thứ giúp hoàn thiện hoặc làm cho thứ khác trở nên tốt hơn. Trong ngữ pháp, nó cũng chỉ từ hoặc cụm từ giúp hoàn chỉnh ý nghĩa của câu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng, chuyên ngành hoặc học thuật. Các cụm từ phổ biến gồm 'perfect complement', 'complement each other'. Đừng nhầm với 'compliment' (lời khen). Cũng có nghĩa chuyên môn trong ngữ pháp.
Examples
Milk is a complement to cereal.
Sữa là **phần bổ sung** cho ngũ cốc.
The painting's colors complement each other.
Màu sắc của bức tranh **bổ sung** lẫn nhau.
Bread can be a good complement to soup.
Bánh mì có thể là một **phần bổ sung** tuyệt vời cho súp.
They are a perfect complement to each other at work.
Họ là **phần bổ sung** hoàn hảo cho nhau trong công việc.
Her skills nicely complement his experience.
Kỹ năng của cô ấy **bổ sung** rất tốt cho kinh nghiệm của anh ấy.
That scarf is the perfect complement to your outfit.
Chiếc khăn choàng đó là **phần bổ sung** hoàn hảo cho trang phục của bạn.