Type any word!

"complainer" in Vietnamese

người hay phàn nàn

Definition

Người thường xuyên bày tỏ sự không hài lòng hoặc than phiền về mọi việc, nhiều khi hơi quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái tiêu cực, dùng cho người hay than phiền nhiều, kể cả chuyện nhỏ. Hay gặp trong cụm như 'người lúc nào cũng phàn nàn', 'người hay cằn nhằn'.

Examples

My brother is a complainer about homework.

Em trai tôi là một **người hay phàn nàn** về bài tập về nhà.

Nobody likes a complainer at work.

Không ai thích một **người hay phàn nàn** ở chỗ làm.

She became known as a complainer in class.

Cô ấy trở nên nổi tiếng là **người hay phàn nàn** trong lớp.

Don’t be such a complainer, just try to enjoy the party!

Đừng làm **người hay phàn nàn** nữa, hãy cố tận hưởng bữa tiệc đi!

I used to be a complainer, but now I try to look on the bright side.

Trước đây tôi là một **người hay phàn nàn**, nhưng bây giờ tôi cố nhìn vào mặt tích cực.

If you’re always a complainer, people stop listening to you.

Nếu bạn luôn là **người hay phàn nàn**, người khác sẽ không nghe bạn nữa.