Type any word!

"complain to" in Vietnamese

phàn nàn vớithan phiền với

Definition

Nói ra sự bất mãn hoặc không hài lòng với ai đó hoặc một cơ quan có thẩm quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Sau 'complain to' cần nêu rõ ai là người nhận lời phàn nàn, ví dụ: 'complain to the manager'. Không nhầm với 'complain about', từ này chỉ đối tượng phàn nàn.

Examples

If you have a problem, you should complain to your teacher.

Nếu bạn có vấn đề, bạn nên **phàn nàn với** giáo viên của mình.

He decided to complain to the hotel manager about the noise.

Anh ấy quyết định **phàn nàn với** quản lý khách sạn về tiếng ồn.

Please complain to customer service if your order is late.

Nếu đơn hàng của bạn bị trễ, vui lòng **phàn nàn với** bộ phận chăm sóc khách hàng.

I always complain to my friends when I'm stressed out.

Tôi luôn **than phiền với** bạn bè khi bị căng thẳng.

There's no use complaining to him—he never listens anyway.

Không có ích gì khi **than phiền với** anh ấy—dù sao anh ta cũng chẳng bao giờ nghe.

If you keep complaining to your boss about small things, it might annoy him.

Nếu bạn cứ **phàn nàn với** sếp về những chuyện nhỏ nhặt, điều đó có thể làm phiền anh ấy.