Type any word!

"complacency" in Vietnamese

sự tự mãn

Definition

Cảm giác quá hài lòng với bản thân hoặc thành tích của mình, dẫn đến không muốn cố gắng thêm hoặc không nhận ra vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự tự mãn' mang nghĩa tiêu cực; thường dùng trong các ngữ cảnh công việc, an toàn hoặc khuyến khích phát triển. Có thể kết hợp với các cụm như 'nguy cơ tự mãn', 'sự tự mãn gia tăng'.

Examples

Too much complacency can stop growth.

**Sự tự mãn** quá mức có thể cản trở sự phát triển.

His complacency led to mistakes at work.

**Sự tự mãn** của anh ấy đã dẫn đến những sai lầm trong công việc.

We must avoid complacency if we want to succeed.

Chúng ta phải tránh **sự tự mãn** nếu muốn thành công.

The team's recent wins have created a sense of complacency.

Những chiến thắng gần đây của đội đã tạo ra cảm giác **tự mãn**.

After getting promoted, he slipped into complacency and stopped working hard.

Sau khi được thăng chức, anh ấy rơi vào **sự tự mãn** và không còn chăm chỉ nữa.

There's a real danger that complacency will set in as things get easier.

Khi mọi việc trở nên dễ dàng hơn, thực sự có nguy cơ **tự mãn** xuất hiện.