"compere" in Vietnamese
Definition
Người dẫn chương trình là người giới thiệu các tiết mục hoặc những người biểu diễn tại một sự kiện và đôi khi cũng khuấy động không khí cho khán giả.
Usage Notes (Vietnamese)
'Compere' là cách gọi theo Anh-Anh, còn ở Mỹ sẽ dùng 'host' hoặc 'MC'. Chỉ dùng cho các chương trình giải trí, biểu diễn, không dùng cho tin tức.
Examples
The compere introduced each singer before they performed.
**Người dẫn chương trình** đã giới thiệu từng ca sĩ trước khi họ biểu diễn.
She worked as a compere at the talent show.
Cô ấy đã làm **người dẫn chương trình** tại buổi thi tài năng.
The compere kept the audience entertained all night.
**Người dẫn chương trình** đã giữ khán giả vui vẻ suốt đêm.
Our compere really livened up the event with jokes and stories.
**Người dẫn chương trình** của chúng tôi đã khuấy động không khí bằng những câu chuyện và trò đùa.
They asked a famous actor to compere the charity gala.
Họ đã mời một diễn viên nổi tiếng làm **người dẫn chương trình** cho buổi gala từ thiện.
I was nervous to compere my first awards ceremony, but it went well.
Tôi đã lo lắng khi lần đầu **dẫn chương trình** lễ trao giải, nhưng mọi thứ diễn ra tốt đẹp.