Type any word!

"compel" in Vietnamese

ép buộcbắt buộc

Definition

Khiến ai đó làm việc gì đó bằng sự ép buộc hoặc tác động mạnh mẽ, hoặc khiến sự việc xảy ra do nhu cầu hoặc áp lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Compel' thường dùng trong văn cảnh trang trọng, liên quan đến luật pháp, đạo đức hoặc sức ép mạnh. Cấu trúc phổ biến: 'compel someone to do something'. Nhẹ hơn 'coerce', mạnh hơn 'encourage'.

Examples

The law can compel you to pay taxes.

Pháp luật có thể **ép buộc** bạn phải nộp thuế.

The weather compelled us to stay inside.

Thời tiết đã **ép buộc** chúng tôi phải ở trong nhà.

Her kindness compelled everyone to help.

Sự tử tế của cô ấy đã **thôi thúc** mọi người giúp đỡ.

No one can compel you to reveal your secrets.

Không ai có thể **bắt buộc** bạn tiết lộ bí mật của mình.

Circumstances sometimes compel us to make tough choices.

Đôi khi hoàn cảnh **ép buộc** chúng ta phải đưa ra những lựa chọn khó khăn.

What compelled you to speak up at the meeting?

Điều gì đã **khiến** bạn lên tiếng trong cuộc họp?