Type any word!

"comped" in Vietnamese

được tặng miễn phíđược miễn phí

Definition

Khi ai đó được nhận một thứ gì đó miễn phí, thường là do nhà hàng hoặc chủ nhà tặng như một ưu đãi.

Usage Notes (Vietnamese)

'comped' thường dùng trong nhà hàng, khách sạn, casino; thường xuất hiện ở dạng bị động ('được tặng', 'được miễn phí').

Examples

Our dessert was comped because of the wait.

Món tráng miệng của chúng tôi đã được **tặng miễn phí** vì phải chờ đợi.

He got his ticket comped at the concert.

Anh ấy đã được **tặng miễn phí** vé ở buổi hòa nhạc.

The drinks were comped for all guests tonight.

Tối nay tất cả khách đều được **tặng miễn phí** đồ uống.

Wow, our whole meal was comped just because it was my birthday!

Wow, chỉ vì hôm nay là sinh nhật tôi mà toàn bộ bữa ăn của chúng tôi được **tặng miễn phí**!

If you gamble enough, the casino might get your room comped.

Nếu bạn cược đủ nhiều, casino có thể **tặng miễn phí** phòng cho bạn.

She always tries to get her meals comped by complaining to the manager.

Cô ấy luôn cố gắng để được **miễn phí** bữa ăn của mình bằng cách phàn nàn với quản lý.