Type any word!

"compatible" in Vietnamese

tương thíchhợp nhau

Definition

Nếu hai thứ hoặc hai người tương thích, họ có thể tồn tại cùng nhau hoặc làm việc tốt với nhau mà không có xung đột hay vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho công nghệ ('thiết bị tương thích'), quan hệ ('tính cách hợp nhau') và ý tưởng. Mang tính trang trọng/trung lập. Không giống 'giống nhau'. Dùng: 'compatible with', 'hoàn toàn tương thích'.

Examples

This software is compatible with Windows 10.

Phần mềm này **tương thích** với Windows 10.

Are these headphones compatible with my phone?

Tai nghe này có **tương thích** với điện thoại của tôi không?

We are very compatible as roommates.

Chúng tôi rất **hợp nhau** khi ở chung phòng.

These two apps just aren't compatible—they keep crashing when used together.

Hai ứng dụng này không **tương thích** với nhau—dùng cùng lúc thường bị lỗi.

My beliefs aren’t really compatible with that company’s values.

Quan điểm của tôi không thật sự **tương thích** với giá trị của công ty đó.

After trying several diets, I finally found one that’s compatible with my lifestyle.

Sau khi thử nhiều chế độ ăn, tôi cuối cùng đã tìm được một cái **hợp với** lối sống của mình.