"comparisons" in Vietnamese
Definition
Là quá trình đối chiếu hai hay nhiều thứ để chỉ ra điểm giống và khác nhau giữa chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong phân tích, học thuật hoặc thảo luận ('make comparisons', 'draw comparisons'). Không nên nhầm với 'competition' (cuộc thi).
Examples
Comparisons help us understand differences between animals.
Các **so sánh** giúp chúng ta hiểu sự khác nhau giữa các loài động vật.
Teachers often ask students to make comparisons in class.
Giáo viên thường yêu cầu học sinh thực hiện các **so sánh** trong lớp học.
We used comparisons to decide which phone to buy.
Chúng tôi đã sử dụng các **so sánh** để quyết định nên mua điện thoại nào.
Some comparisons just aren't fair, especially if the situations are very different.
Một số **so sánh** không công bằng, nhất là khi hoàn cảnh rất khác nhau.
You can't avoid comparisons when you have two talented kids in the same family.
Khi có hai đứa trẻ tài năng trong cùng một gia đình, không thể tránh khỏi những **so sánh**.
He kept making little comparisons between his old job and his new one.
Anh ấy liên tục thực hiện những **so sánh** nhỏ giữa công việc cũ và công việc mới của mình.