"compactor" in Vietnamese
Definition
Máy nén là thiết bị dùng để ép và làm giảm kích thước của vật liệu như rác, đất hoặc vụn bằng lực nén. Thường dùng trong xây dựng và quản lý rác thải.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh xây dựng hoặc xử lý rác thải như ‘máy nén rác’, ‘máy nén đất’. Không nhầm với ‘máy nén khí’ dùng cho không khí hoặc khí gas.
Examples
The workers used a compactor to flatten the ground.
Công nhân đã dùng **máy nén** để làm phẳng mặt đất.
We rented a compactor for our construction project.
Chúng tôi đã thuê một **máy nén** cho dự án xây dựng của mình.
The garbage compactor makes the trash smaller.
**Máy nén** rác giúp làm nhỏ lượng rác.
We can't start paving until the compactor goes over the soil.
Chúng tôi chưa thể lát đường cho đến khi **máy nén** xử lý xong phần đất.
There's a compactor behind the building for cardboard boxes.
Có một **máy ép** ở sau tòa nhà để ép hộp carton.
Our city just bought a new high-tech compactor to help manage waste.
Thành phố của chúng tôi vừa mua một **máy nén** công nghệ cao mới để xử lý rác thải.