Type any word!

"commuting" in Vietnamese

đi làmđi học (hàng ngày)

Definition

Việc di chuyển thường xuyên mỗi ngày giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho việc đi làm hoặc đi học hằng ngày, ví dụ 'commuting time'. Không dùng cho những chuyến đi không thường xuyên.

Examples

Commuting takes me one hour every day.

**Đi làm** mất của tôi một tiếng mỗi ngày.

Many people hate long commuting.

Nhiều người ghét **đi làm** đường xa.

My father is commuting by train this week.

Bố tôi đang **đi làm bằng tàu** tuần này.

Commuting in big cities can be really stressful.

**Đi làm** ở các thành phố lớn có thể rất căng thẳng.

With remote work, a lot of people have stopped commuting altogether.

Với công việc từ xa, nhiều người đã ngừng **đi làm** hoàn toàn.

I listen to podcasts while commuting to make the time go faster.

Tôi nghe podcast khi đang **đi làm** để cho thời gian trôi nhanh hơn.