"communism" in Vietnamese
Definition
Một hệ thống chính trị và kinh tế nơi toàn bộ tài sản thuộc về cộng đồng và của cải được chia đều, thường do một chính phủ duy nhất kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong bối cảnh học thuật, lịch sử hoặc chính trị. Hay so sánh với 'chủ nghĩa tư bản' và 'chủ nghĩa xã hội'. Có thể gây tranh cãi tùy ngữ cảnh. Không nhầm với 'cộng đồng'.
Examples
Communism began in the early 20th century in some countries.
**Chủ nghĩa cộng sản** bắt đầu vào đầu thế kỷ 20 ở một số quốc gia.
Many people debate the benefits and problems of communism.
Nhiều người tranh luận về lợi ích và vấn đề của **chủ nghĩa cộng sản**.
The government controlled everything under communism.
Chính phủ kiểm soát tất cả dưới **chủ nghĩa cộng sản**.
Some people believe communism can solve economic inequality, while others strongly disagree.
Một số người tin rằng **chủ nghĩa cộng sản** có thể giải quyết bất bình đẳng kinh tế, trong khi nhiều người khác không đồng ý.
After the fall of the Soviet Union, many countries moved away from communism.
Sau khi Liên Xô sụp đổ, nhiều quốc gia đã rời xa **chủ nghĩa cộng sản**.
It’s important to learn the history behind communism to understand current world politics.
Việc hiểu lịch sử về **chủ nghĩa cộng sản** rất quan trọng để hiểu chính trị thế giới hiện nay.