Type any word!

"communion" in Vietnamese

sự giao hòalễ Thánh Thể

Definition

Chỉ sự gần gũi, hòa hợp sâu sắc giữa người với người, thường mang ý nghĩa tinh thần hoặc sự thống nhất. Ngoài ra, còn là nghi lễ Kitô giáo nơi người dự dùng bánh và rượu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh nghi lễ tôn giáo, tâm linh hoặc trang trọng. 'Take communion' nghĩa là tham dự lễ Thánh Thể trong nhà thờ. Không dùng cho những cuộc gặp gỡ thông thường.

Examples

We shared a moment of communion during the ceremony.

Chúng tôi đã cùng nhau trải qua một khoảnh khắc **giao hòa** trong buổi lễ.

She receives communion every Sunday at church.

Cô ấy nhận **lễ Thánh Thể** vào mỗi Chủ nhật ở nhà thờ.

The communion of ideas brought the group closer together.

**Sự giao hòa** trong ý tưởng giúp cả nhóm gắn kết hơn.

After the hike, there was a real sense of communion among us.

Sau chuyến leo núi, chúng tôi thực sự cảm nhận được **sự giao hòa** giữa mọi người.

He bowed his head before taking communion at the altar.

Anh ấy cúi đầu trước khi nhận **lễ Thánh Thể** ở bàn thờ.

Some people find a special kind of communion in nature.

Một số người tìm thấy một loại **giao hòa** đặc biệt trong thiên nhiên.