Type any word!

"commoner" in Vietnamese

người thường dândân thường

Definition

Người không phải là hoàng tộc hay quý tộc; một người bình thường trong xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc bàn về tầng lớp xã hội, đối lập với 'quý tộc' hoặc 'hoàng tộc'. Hiện nay nghe có phần xưa cũ, ngoại trừ nói về hoàng gia.

Examples

The king married a commoner.

Nhà vua đã kết hôn với một **người thường dân**.

In medieval times, a commoner had fewer rights than a noble.

Thời trung cổ, **dân thường** có ít quyền hơn quý tộc.

She was born a commoner, but became famous.

Cô ấy sinh ra là **người thường dân**, nhưng đã trở nên nổi tiếng.

Many fairy tales tell of a commoner who becomes a prince or princess.

Nhiều truyện cổ tích kể về **người thường dân** trở thành hoàng tử hay công chúa.

It was unusual for a commoner to sit with royalty at dinner.

Việc một **dân thường** được ngồi ăn cùng hoàng gia là điều hiếm có.

Nowadays, anyone—commoner or celebrity—can become famous online.

Ngày nay, bất kỳ ai—dù là **dân thường** hay người nổi tiếng—đều có thể trở nên nổi tiếng trên mạng.