"commissions" in Vietnamese
Definition
Khoản tiền trả cho ai đó khi họ bán hàng hoặc hoàn thành dịch vụ; cũng có thể là nhóm người được giao một nhiệm vụ đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hoa hồng' là tiền thưởng cho bán hàng, còn 'ủy ban' là nhóm làm nhiệm vụ. Dựa vào ngữ cảnh để hiểu cho đúng, đừng nhầm với 'permission' (sự cho phép).
Examples
She earns extra money through sales commissions.
Cô ấy kiếm thêm tiền nhờ **hoa hồng** bán hàng.
The city has created several commissions to solve local problems.
Thành phố đã lập ra một số **ủy ban** để giải quyết các vấn đề địa phương.
Agents often depend on their commissions for income.
Các đại lý thường dựa vào **hoa hồng** để kiếm sống.
I’m not interested unless the commissions are higher.
Tôi không quan tâm trừ khi **hoa hồng** cao hơn.
The government set up special commissions to investigate the case.
Chính phủ đã thành lập các **ủy ban** đặc biệt để điều tra vụ án.
Most people working in real estate make their living off commissions.
Hầu hết những người làm trong lĩnh vực bất động sản đều sống nhờ **hoa hồng**.