"commissary" in Vietnamese
Definition
Đây là cửa hàng nơi quân nhân, nhân viên nhà tù hoặc công nhân có thể mua đồ ăn và vật dụng với giá ưu đãi. Đôi khi cũng chỉ người phụ trách cung cấp thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Commissary' thường dùng trong môi trường quân đội, nhà tù hoặc nơi làm việc lớn, không giống như cửa hàng thông thường. Không nên nhầm với 'commissioner'. Cụm 'go to the commissary' nghĩa là đến cửa hàng này.
Examples
We bought snacks at the commissary.
Chúng tôi đã mua đồ ăn vặt ở **cửa hàng tiện lợi**.
The soldiers went to the commissary after training.
Các binh sĩ đã đến **cửa hàng tiện lợi** sau khi huấn luyện.
The prison has a small commissary for inmates.
Nhà tù có một **cửa hàng tiện lợi** nhỏ dành cho phạm nhân.
Let's stop by the commissary before heading back to the barracks.
Trước khi về trại, chúng ta ghé **cửa hàng tiện lợi** đi.
If you need toiletries or snacks, the commissary has you covered.
Nếu bạn cần đồ vệ sinh cá nhân hoặc đồ ăn vặt, **cửa hàng tiện lợi** đều có sẵn.
Working late? The commissary stays open until midnight.
Làm việc muộn à? **Cửa hàng tiện lợi** mở đến nửa đêm.