Type any word!

"commiserate with" in Vietnamese

đồng cảm vớicảm thông với

Definition

Thể hiện sự cảm thông hay chia sẻ với ai đó khi họ buồn hay gặp vấn đề; bày tỏ sự thấu hiểu và đồng cảm với nỗi thất vọng hoặc nỗi buồn của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng hoặc văn chương, thường dùng là 'commiserate with someone'. Không dùng trong bi kịch lớn, mà hợp với chuyện buồn thường ngày. Phân biệt với 'console' là an ủi trực tiếp hơn.

Examples

I tried to commiserate with my friend after he lost his job.

Tôi đã cố gắng **đồng cảm với** bạn mình khi anh ấy bị mất việc.

The teacher commiserated with the students after their difficult exam.

Cô giáo đã **cảm thông với** học sinh sau bài kiểm tra khó.

We all commiserated with Tom when he didn’t make the team.

Chúng tôi đều **đồng cảm với** Tom khi anh ấy không được vào đội.

She texted me last night just to commiserate with me about my awful day.

Cô ấy nhắn tin cho tôi tối qua chỉ để **chia sẻ** về ngày tồi tệ của tôi.

Sometimes it just feels good to have someone to commiserate with when things go wrong.

Đôi khi chỉ cần có ai đó để **chia sẻ** khi mọi chuyện không ổn là thấy nhẹ nhõm.

At lunch, my coworkers and I commiserated with each other about our long morning meetings.

Trong bữa trưa, đồng nghiệp và tôi **than vãn cùng nhau** về các cuộc họp sáng dài dòng.