Type any word!

"commies" in Vietnamese

bọn cộng sản (từ lóng, miệt thị)

Definition

Từ lóng thường mang ý nghĩa coi thường, chỉ những người theo chủ nghĩa cộng sản hoặc ủng hộ Đảng Cộng sản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang sắc thái châm biếm hoặc xúc phạm. Không dùng trong môi trường lịch sự hay chuyên nghiệp. Hay gặp trong ngữ cảnh tranh luận hoặc nhắc về Chiến tranh Lạnh.

Examples

Some people called the protesters commies because they wanted social changes.

Một số người gọi những người biểu tình là **bọn cộng sản** vì họ muốn thay đổi xã hội.

He used to say that only commies would support those ideas.

Anh ấy từng nói chỉ có **bọn cộng sản** mới ủng hộ những ý tưởng đó.

During the Cold War, people feared the commies might take over.

Trong Chiến tranh Lạnh, người ta sợ rằng **bọn cộng sản** có thể chiếm lấy quyền lực.

Don’t listen to him—he calls anyone he disagrees with a commie these days.

Đừng để ý đến anh ta—giờ đây, bất cứ ai anh ấy không đồng ý là lại gọi là **bọn cộng sản**.

Back in college, some students joked about the 'secret society of commies' running the cafeteria.

Hồi đại học, một số sinh viên đùa về 'hội kín **bọn cộng sản**' điều hành căng-tin.

He rolled his eyes and muttered, 'Here come the commies again with their big ideas.'

Anh ấy đảo mắt và lẩm bẩm: 'Lại **bọn cộng sản** đến với mấy ý tưởng to tát nữa rồi.'